皮之不存,毛將焉附
Pinyin: pí zhī bù cún,máo jiāng yān fù
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 之 (chi) + 不 (bất) + 存 (tồn) + , + 毛 (mao) + 將 (tương) + 焉 (yên) + 附 (phụ)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻互相依附才能存在。參見「皮之不存,毛將安傅」條。
Pinyin: pí zhī bù cún,máo jiāng yān fù
Cấu tạo: 皮 (bì) + 之 (chi) + 不 (bất) + 存 (tồn) + , + 毛 (mao) + 將 (tương) + 焉 (yên) + 附 (phụ)