皮卡

pí kǎbì tạp

Hán Việt: bì tạp · Pinyin: pí kǎ

Tổng quan

xe bán tải (từ mượn)

Cấu tạo: 皮 (bì) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe bán tải
  • Biên soạn pick-up truck M:³liàng

Eng

  • Cihui (loanword) pickup truck

Đức

  • Handedict Pritschenwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮卡尔 · 卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其