皺白

zhòu báitrứu bạch

Hán Việt: trứu bạch · Pinyin: zhòu bái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指残花。

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 白 (bạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白雲 · 白人 · 白住