盎齊

áng tề

Hán Việt: áng tề

Tổng quan

Tên một thứ rượu ngon

Cấu tạo: 盎 (áng) + 齐 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu ngon

Từ liên quan

Gần nghĩa

盎司 · 盎士 · 盎撒 · 盎斯 · 盎然 · 盎盎 · 齊修 · 齊嚴