盎士 áng sĩ Hán Việt: áng sĩ Tổng quan của aoxơ (tiếng ý onza), oz, ozs Cấu tạo: 盎 (áng) + 士 (sĩ)Hán Việtáng sĩTừ loạidanhCấu tạo盎 + 士 · áng + sĩ nghĩa thành phần: áng + sĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ao-xơ Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子