盏的 trản đích Hán Việt: trản đích Tổng quan Cấu tạo: 盞 (trản) + 的 (đích)Hán Việttrản đíchCấu tạo盞 + 的 · trản + đích nghĩa thành phần: trản + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情