盲友 máng yǒu·manh hữu Hán Việt: manh hữu · Pinyin: máng yǒu Tổng quan người mù; người khiếm thị Cấu tạo: 盲 (manh) + 友 (hữu)Pinyinmáng yǒuHán Việtmanh hữuTừ loạidanhCấu tạo盲 + 友 · manh + hữu nghĩa thành phần: manh + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người mùEngCihui blind person; visually-impaired person Từ liên quan Gần nghĩa友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽