直庛

zhí cì

Pinyin: zhí cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耒木下端穿插铁耜的部分。有直﹑弯之分。直的叫直疵。

Cấu tạo: 直 (trực) + 庛

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耒木下端穿插铁耜的部分。有直﹑弯之分。直的叫直疵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列