相互影響過程分析

tương hỗ ảnh hưởng quá trình phân tích

Hán Việt: tương hỗ ảnh hưởng quá trình phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hỗ) + (ảnh) + (hưởng) + (quá) + (trình) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相互影響過程分析 iānghù yǐngxiǎng guòchéng fēnxi n. <lg.> interaction process analysis