相亲数 xiāng qīn shǔ·tương thân sổ Hán Việt: tương thân sổ · Pinyin: xiāng qīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 親 (thân) + 數 (sổ)Pinyinxiāng qīn shǔHán Việttương thân sổTừ loạidanhCấu tạo相 + 親 + 數 · tương + thân + sổ nghĩa thành phần: tương + thân + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số thân thiệnĐứcHandedict Befreundete Zahl (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa相亲角 · 相親處 · 相亲相爱 · 相亲 · 相親 · 相亲相近 · 相亲相聚