相亲角

xiāng qīn jiǎotương thân giác

Hán Việt: tương thân giác · Pinyin: xiāng qīn jiǎo

Tổng quan

"góc mai mối", một buổi gặp gỡ trong công viên cho các bậc cha mẹ tìm kiếm bạn đời cho con trưởng thành của họ bằng cách kết nối với cha mẹ khác, những người đăng thông tin chi tiết về con chưa kết hôn của họ

Cấu tạo: 相 (tương) + 親 (thân) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góc mai mối

Eng

  • Cihui "matchmaking corner", a gathering in a park for parents who seek marriage partners for their adult children by connecting with other parents who put up posters displaying their unmarried child's details

Từ liên quan

Gần nghĩa

相親處 · 相亲相爱 · 相亲 · 相親 · 相亲数 · 相亲相近 · 相亲相聚