相視而笑,莫逆於心
Pinyin: xiāng shì ér xiào,mò nì yú xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 視 (thị) + 而 (nhi) + 笑 (tiếu) + , + 莫 (mạc) + 逆 (nghịch) + 於 (vu) + 心 (tâm)
Pinyin: xiāng shì ér xiào,mò nì yú xīn
Cấu tạo: 相 (tương) + 視 (thị) + 而 (nhi) + 笑 (tiếu) + , + 莫 (mạc) + 逆 (nghịch) + 於 (vu) + 心 (tâm)