相視而笑,莫逆於心

xiāng shì ér xiào,mò nì yú xīn

Pinyin: xiāng shì ér xiào,mò nì yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thị) + (nhi) + (tiếu) + + (mạc) + (nghịch) + (vu) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莫逆:彼此情投意合,非常相好。形容彼此间友谊深厚,无所违逆于心。
  • Tân Hoa Tự Điển 莫逆彼此情投意合,非常相好。形容彼此间友谊深厚,无所违逆于心。