眉頭一皺,計上心來
Pinyin: méi tóu yī zhòu,jì shàng xīn lái
Tổng quan
Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 皺 (trứu) + , + 計 (kế) + 上 (thượng) + 心 (tâm) + 來 (lai)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容略一思考,猛然想出了一个主意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容一下子想出了计策。
Pinyin: méi tóu yī zhòu,jì shàng xīn lái
Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 皺 (trứu) + , + 計 (kế) + 上 (thượng) + 心 (tâm) + 來 (lai)