眉头百结 mi đầu bách kết Hán Việt: mi đầu bách kết Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 百 (bách) + 結 (kết)Hán Việtmi đầu bách kếtTừ loạithànhCấu tạo眉 + 頭 + 百 + 結 · mi + đầu + bách + kết nghĩa thành phần: mi + đầu + bách + kết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ưu tưBiên soạn brows furrowed from ennuiEngCihui 眉頭百結 éitóubǎijié f.e. brows furrowed from ennui Từ liên quan Gần nghĩa眉头一皱 · 眉头紧锁 · 百結衣 · 百結懸鶉 · 百結鶉衣 · 眉头不展 · 眉头眼后 · 眉头眼尾