眉頭一蹙,計上心來
Pinyin: méi tóu yī cù,jì shàng xīn lái
Tổng quan
Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 蹙 (túc) + , + 計 (kế) + 上 (thượng) + 心 (tâm) + 來 (lai)
Pinyin: méi tóu yī cù,jì shàng xīn lái
Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 蹙 (túc) + , + 計 (kế) + 上 (thượng) + 心 (tâm) + 來 (lai)