眞冤 chân oan Hán Việt: chân oan Tổng quan Chạy công cốc một chuyến, thật toi công Cấu tạo: 真 (chân) + 冤 (oan)Hán Việtchân oanCấu tạo真 + 冤 · chân + oan nghĩa thành phần: chân + oan Nghĩa ViệtCihui Chạy công cốc một chuyến, thật toi công Từ liên quan Gần nghĩa冤业 · 冤仇 · 冤伏 · 冤債 · 冤刑 · 冤头 · 冤孽 · 冤家