真人版

zhēn rén bǎnchân nhân bản

Hán Việt: chân nhân bản · Pinyin: zhēn rén bǎn

Tổng quan

phiên bản đời thực (của nhân vật tưởng tượng)

Cấu tạo: 真 (chân) + 人 (nhân) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên bản thật
  • Tần suất từ phiên bản đời thực (của nhân vật tưởng tượng)

Eng

  • Cihui real-life version (of some imaginary character)
  • Tần suất từ real-life version (of some imaginary character)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真人秀 · 真人經 · 真人真事 · 真人 · 真人不露相