真人秀

zhēn rén xiùchân nhân tú

Hán Việt: chân nhân tú · Pinyin: zhēn rén xiù

Tổng quan

chương trình truyền hình thực tế

Cấu tạo: 真 (chân) + 人 (nhân) + 秀 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 show thực tế
  • Tần suất từ truyền hình thực tế; chương trình truyền hình thực tế

Eng

  • Cihui (TV) reality show
  • Tần suất từ (TV) reality show

Đức

  • Handedict Reality Show (S, Werk, Autor: Shanghai Daily)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真人版 · 真人經 · 真人真事 · 真人 · 真人不露相