真空觀 chân không quan Hán Việt: chân không quan Tổng quan (術語)華嚴宗所立三觀之一。見三觀條。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 观 (quan)Hán Việtchân không quanCấu tạo真 + 空 + 观 · chân + không + quan nghĩa thành phần: chân + không + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)華嚴宗所立三觀之一。見三觀條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa真空泵 · 真空的 · 真空管 · 真空计 · 真空闸 · 真空 · 真空妙有 · 空觀