眥垢 zì gòu·tí cấu Hán Việt: tí cấu · Pinyin: zì gòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"眦垢"。 2.眼眵。俗称眼屎。 Cấu tạo: 眥 (tí) + 垢 (cấu)Pinyinzì gòuHán Việttí cấuCấu tạo眥 + 垢 · tí + cấu nghĩa thành phần: tí + cấu Từ liên quan Gần nghĩa垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩