眦的 tí đích Hán Việt: tí đích Tổng quan (thuộc) đuôi mắt Cấu tạo: 眥 (tí) + 的 (đích)Hán Việttí đíchTừ loạidanhCấu tạo眥 + 的 · tí + đích nghĩa thành phần: tí + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đuôi mắt Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情