眴栗

xuàn lìthuấn lật

Hán Việt: thuấn lật · Pinyin: xuàn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊惧。

Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 慄 (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊惧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄