睪如

dịch như

Hán Việt: dịch như

Tổng quan

Cấu tạo: 睪 (dịch) + 如 (như)

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何