睬瞅 thải thu Hán Việt: thải thu Tổng quan Cấu tạo: 睬 (thải) + 瞅 (thu)Hán Việtthải thuCấu tạo睬 + 瞅 · thải + thu nghĩa thành phần: thải + thu Từ liên quan Gần nghĩa睬理 · 瞅睬 · 瞅见 · 瞅空儿 · 瞅空兒 · 瞅准 · 瞅問 · 瞅準