瞅準 chǒu zhǔn·thu chuẩn Hán Việt: thu chuẩn · Pinyin: chǒu zhǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.看准确; 看中。 Cấu tạo: 瞅 (thu) + 準 (chuẩn)Pinyinchǒu zhǔnHán Việtthu chuẩnCấu tạo瞅 + 準 · thu + chuẩn nghĩa thành phần: thu + chuẩn Từ liên quan Gần nghĩa准予 · 準保 · 準信 · 準假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入