睬理 thải lí Hán Việt: thải lí Tổng quan để ý Cấu tạo: 睬 (thải) + 理 (lí)Hán Việtthải líTừ loạiđộngCấu tạo睬 + 理 · thải + lí nghĩa thành phần: thải + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 để ýVietPhrases để ýTần suất từ để ý Từ liên quan Gần nghĩa理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光