瞎子点灯白费蜡

hạt tử điểm đăng bạch phí lạp

Hán Việt: hạt tử điểm đăng bạch phí lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 點 (điểm) + 燈 (đăng) + 白 (bạch) + 費 (phí) + 蠟 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cốc
  • Biên soạn 瞎子點燈白費蠟 iāzi diǎndēng báifèilà id. a vain effort and a sheer waste

Eng

  • Cihui 瞎子點燈白費蠟 iāzi diǎndēng báifèilà id. a vain effort and a sheer waste
  • Tần suất từ 瞎子點燈白費蠟 iāzi diǎndēng báifèilà id. a vain effort and a sheer waste

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞎子拿书供人读