瞢滯 méng zhì·măng trệ Hán Việt: măng trệ · Pinyin: méng zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糊涂固执。 Cấu tạo: 瞢 (măng) + 滯 (trệ)Pinyinméng zhìHán Việtmăng trệCấu tạo瞢 + 滯 · măng + trệ nghĩa thành phần: măng + trệ Từ liên quan Gần nghĩa滯後 · 滯塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滯留 · 滯納 · 滞育