瞵睨

lín nì

Pinyin: lín nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瞪眼斜视。

Cấu tạo: 瞵 + 睨 (nghễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞪眼斜视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

睨视 · 睨望 · 睨注 · 睨然 · 睨眴 · 睨笑 · 睨詰 · 睨诘