瞽阇 gǔ shé·cổ đồ Hán Việt: cổ đồ · Pinyin: gǔ shé Tổng quan tăng mù Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 闍 (đồ)Pinyingǔ shéHán Việtcổ đồTừ loạidanhCấu tạo瞽 + 闍 · cổ + đồ nghĩa thành phần: cổ + đồ Nghĩa ViệtCihui chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明EngCihui blind monk; refers to famous blind historian 左丘明 Từ liên quan Gần nghĩa瞽者 · 瞽言 · 闍世 · 闍利 · 闍夜 · 闍樓 · 闍毘 · 闍王