矣群

hĩ quần

Hán Việt: hĩ quần

Tổng quan

hãy còn 矣群 p. Như hãy①. Bui một quân thân ơn cực nặng, tơ hào chửa báo hãy còn âu. (Mạn thuật 30.8)

Cấu tạo: 矣 (hĩ) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hãy còn 矣群 p. Như hãy①. Bui một quân thân ơn cực nặng, tơ hào chửa báo hãy còn âu. (Mạn thuật 30.8)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矣乎 · 矣哉 · 矣夫 · 羣分 · 羣化 · 羣團 · 羣婚 · 羣季