知二五而未識於十

zhī èr wǔ ér wèi shí yú shí tri nhị ngũ nhi vị thức vu thập

Hán Việt: tri nhị ngũ nhi vị thức vu thập · Pinyin: zhī èr wǔ ér wèi shí yú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhị) + (ngũ) + (nhi) + (vị) + (thức) + (vu) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道两个五是多少,却不知十是什么意思。比喻看问题片面孤立。