知识密集工业
tri thức mật tập công nghiệp
Hán Việt: tri thức mật tập công nghiệp · Pinyin: zhī shí mì jí gōng yè
Tổng quan
即技术密集工业”(407页)。
Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 密 (mật) + 集 (tập) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即技术密集工业”(407页)。