矬小

tọa tiểu

Hán Việt: tọa tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: 矬 (tọa) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lùn
  • Biên soạn 矬小 uóxiǎo s.v. short (in height)

Eng

  • Cihui 矬小 uóxiǎo s.v. short (in height)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于