石火光阴

shí huǒ guāng yīnthạch hỏa quang âm

Hán Việt: thạch hỏa quang âm · Pinyin: shí huǒ guāng yīn

Tổng quan

"chinese_explanation": "表示光阴之迅速,一眨眼就要过去。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示光阴之迅速,一眨眼就要过去。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 火 (hỏa) + 光 (quang) + 陰 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 表示光阴之迅速,
  • Biên soạn 一眨眼就要过去。"}
  • Biên soạn 石火光陰 híhuǒguāngyīn id. Time is like a spark--no sooner lit than gone forever

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示光阴之迅速,一眨眼就要过去。

Eng

  • Cihui 石火光陰 híhuǒguāngyīn id. Time is like a spark--no sooner lit than gone forever
  • Tần suất từ 石火光陰 híhuǒguāngyīn id. Time is like a spark--no sooner lit than gone forever

Từ liên quan

Gần nghĩa

光阴如箭 · 光阴荏苒 · 光阴似箭 · 光陰飛逝 · 光阴极 · 光阴虚度 · 光阴虚过 · 石火风灯