石的

thạch đích

Hán Việt: thạch đích

Tổng quan

(thuộc) đá, (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc, ngắn gọn (văn phong), thợ mài, thợ khắc ngọc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc (thuộc) đá, (y học) (thuộc) sỏi thận, (hoá học)

Cấu tạo: 石 (thạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về đá

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情