石膏师

thạch cao sư

Hán Việt: thạch cao sư

Tổng quan

thợ trát vữa

Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ trát vữa

Từ liên quan

Gần nghĩa

石膏像 · 石膏板 · 石膏粉 · 石膏 · 石膏墙板 · 石膏工艺 · 石膏模型 · 石膏绷带