石膏墙板

shí gāo qiáng bǎnthạch cao tường bản

Hán Việt: thạch cao tường bản · Pinyin: shí gāo qiáng bǎn

Tổng quan

tấm thạch cao

Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 牆 (tường) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm vách thạch cao
  • Cihui tấm ván thạch cao
  • Tần suất từ tấm thạch cao , tấm vách thạch cao , tấm ván thạch cao

Eng

  • Cihui drywall; gypsum wallboard; plasterboard
  • Tần suất từ drywall; gypsum wallboard; plasterboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

石膏工艺 · 石膏模型 · 石膏绷带 · 石膏质的 · 石膏面像 · 墙板锯 · 石膏像 · 石膏师