石頭希迁

thạch đầu hi thiên

Hán Việt: thạch đầu hi thiên

Tổng quan

THẠCH ĐẦU HY THIÊN Thiền sư Hy Thiên sống vào đời Đường, cất am trên gộp đá phía Đông chùa Nam trên rặng Hành Sơn, nên người đời gọi là “Thạch Đầu Hòa thượng”, “Thạch Đầu Hy Thiên”. X. Hy Thiên

Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 希 (hi) + 遷 (thiên)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác cất am trên gộp đá phía Đông chùa Nam trên rặng Hành Sơn, nên người đời gọi là “Thạch Đầu Hòa thượng”, “Thạch Đầu Hy Thiên”
  • Nguồn khác Hy Thiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

石头火锅 · 石頭子兒 · 石头奶 · 石头记 · 石頭人 · 石頭城 · 石頭奶 · 石頭魚