石頭記

shí tou jìthạch đầu kí

Hán Việt: thạch đầu kí · Pinyin: shí tou jì

Tổng quan

Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢

新华 · Tân Hoa Đại lục

即红楼梦”(701页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書名。紅樓夢的別名。參見「紅樓夢」條。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 红楼梦
  • Tần suất từ Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢, 红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。紅樓夢的別名。參見「紅樓夢」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即红楼梦”(701页)。

Eng

  • Cihui The Story of the Stone, another name for A Dream of Red Mansions 紅樓夢; 红楼梦
  • Tần suất từ The Story of the Stone, another name for A Dream of Red Mansions 紅樓夢, 红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]

Đức

  • Handedict Die Geschichte des Steins (=Der Traum der Roten Kammer

Từ liên quan

Gần nghĩa

石頭奶 · 石头的 · 石頭 · 石头子儿 · 石頭火鍋 · 石頭子兒 · 石頭希迁 · 石头人