矶鹞

ki diêu

Hán Việt: ki diêu

Tổng quan

chim nhỏ sống ở gần những nơi có cát ướt gần các dòng sông

Cấu tạo: 磯 (ki) + 鷂 (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim nhỏ
  • Tần suất từ chim nhỏ sống ở gần những nơi có cát ướt gần các dòng sông

Từ liên quan

Gần nghĩa

矶鹞之类 · 矶鹬 · 鷂子 · 鷂鷹 · 鹞子 · 鹞类 · 鹞鲼 · 鹞鹰