Tổng quan
Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 費 (phí)
- Hán Việt
- mã đầu sử dụng phí
- Cấu tạo
- 碼 + 頭 + 使 + 用 + 費 · mã + đầu + sử + dụng + phí
nghĩa thành phần: mã + đầu + sử + dụng + phí
Từ liên quan
Gần nghĩa
码头之使用 · 码头管理员 · 码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 码头起重机 · 码头交货 · 码头护缘