磨刃 ma nhận Hán Việt: ma nhận Tổng quan sự mài sắc Cấu tạo: 磨 (ma) + 刃 (nhận)Hán Việtma nhậnTừ loạidanhCấu tạo磨 + 刃 · ma + nhận nghĩa thành phần: ma + nhận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự mài sắc Từ liên quan Gần nghĩa刃具 · 刃锋 · 磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨去