破口儿

phá khẩu nhi

Hán Việt: phá khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ thủng
  • Biên soạn ►See pòkǒu

Eng

  • Cihui 破口兒 òkǒur ►See pòkǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

破口大骂 · 破口 · 破口大駡 · 破口怒骂 · 破口痛骂 · 口儿