砸醒

zá xǐngtạp tỉnh

Hán Việt: tạp tỉnh · Pinyin: zá xǐng

Tổng quan

làm ai đó tỉnh giấc

Cấu tạo: 砸 (tạp) + 醒 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm tỉnh
  • Tần suất từ làm ai đó tỉnh giấc

Eng

  • Cihui to jolt sb awake
  • Tần suất từ to jolt sb awake

Từ liên quan

Gần nghĩa

砸下 · 砸坏 · 砸夯 · 砸死 · 砸毁 · 砸烂 · 砸破 · 砸碎