砸夯

zá hāngTẠP BỔN

Hán Việt: TẠP BỔN · Pinyin: zá hāng

Tổng quan

đầm đất để làm móng xây dựng

Cấu tạo: 砸 (tạp) + 夯

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầm đất
  • Tần suất từ đầm đất để làm móng xây dựng
  • Biên soạn v. pound the earth to make a building foundation

Eng

  • Cihui to pound the earth to make a building foundation
  • Tần suất từ v. pound the earth to make a building foundation

Từ liên quan

Gần nghĩa

夯具 · 夯土 · 夯实 · 夯歌 · 夯汉 · 夯砣 · 砸下 · 砸坏