硅棒 guī bàng·KHUÊ BỔNG Hán Việt: KHUÊ BỔNG · Pinyin: guī bàng Tổng quan thanh silic Cấu tạo: 硅 + 棒 (bổng)Pinyinguī bàngHán ViệtKHUÊ BỔNGTừ loạidanhCấu tạo硅 + 棒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh silicTần suất từ thanh silicEngCihui silicon rodTần suất từ silicon rod Từ liên quan Gần nghĩa棒冰 · 棒喝 · 棒国 · 棒坛 · 棒头 · 棒子 · 棒打 · 棒操