硬煤資源已經枯竭
ngạnh môi tư nguyên dĩ kinh khô kiệt
Hán Việt: ngạnh môi tư nguyên dĩ kinh khô kiệt · Pinyin: yìng méi zī yuán yǐ jīng kū jié
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 煤 (môi) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 枯 (khô) + 竭 (kiệt)