硯室

yàn shìnghiễn thất

Hán Việt: nghiễn thất · Pinyin: yàn shì

Tổng quan

hộp đựng nghiên mực

Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng nghiên
  • Biên soạn 硯室 yànshì n. case for an inkslab

Eng

  • Cihui case for an ink slab

Từ liên quan

Gần nghĩa

室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑